đối sách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương cách, biện pháp được đưa ra để đối phó, ứng phó với một tình huống, thách thức hoặc đối thủ cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chiến lược, chính trị, kinh doanh hoặc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính phủ đang nghiên cứu một đối sách phù hợp để kiềm chế lạm phát.
- Công ty cần có đối sách linh hoạt trước sự cạnh tranh gay gắt của đối thủ.
- Trong cuộc đàm phán, việc chuẩn bị kỹ các đối sách là rất quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vạch ra đối sách": lên kế hoạch, xây dựng phương án đối phó.
- Hội đồng quản trị đang vạch ra đối sách cho giai đoạn kinh tế khó khăn sắp tới.
- "đối sách khôn khéo": chỉ phương cách ứng phó thông minh, tinh tế.
- Nhờ đối sách khôn khéo, họ đã vượt qua được khủng hoảng truyền thông.
Biến thể và từ liên quan
- Chiến lược (danh từ): kế hoạch tổng thể, dài hạn để đạt được mục tiêu lớn. (Phạm vi rộng hơn "đối sách").
- Sách lược (danh từ): phương cách, mưu kế được vạch ra trong một thời điểm nhất định, thường mang tính ứng phó linh hoạt. (Gần nghĩa với "đối sách").
- Giải pháp (danh từ): cách thức để giải quyết một vấn đề. (Thiên về xử lý vấn đề hơn là đối phó với đối thủ).
Từ đồng nghĩa
- Phương án đối phó
- Biện pháp ứng phó
- Cách thức đối trị
Các cụm từ liên quan
- Hoạch định đối sách: quá trình lập kế hoạch, xây dựng các biện pháp đối phó.
- Bộ phận chiến lược chịu trách nhiệm hoạch định đối sách.
- Điều chỉnh đối sách: thay đổi, sửa đổi phương án đối phó cho phù hợp với tình hình mới.
- Chúng ta phải điều chỉnh đối sách khi thị trường có biến động.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Tùy cơ ứng biến": (không phải thành ngữ chứa từ "đối sách" nhưng thể hiện tinh thần của việc có các đối sách linh hoạt). Hành động theo tình thế, thay đổi cách đối phó cho phù hợp.
- Trong kinh doanh, khả năng tùy cơ ứng biến và đưa ra đối sách nhanh chóng là yếu tố then chốt.